Chữ 㶰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㶰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㶰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㶰

[]

U+3DB0, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: han2;
Việt bính: ham4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㶰


Chữ gần giống với 㶰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

Chữ gần giống 㶰

Tự hình:

Tự hình chữ 㶰 Tự hình chữ 㶰 Tự hình chữ 㶰 Tự hình chữ 㶰

㶰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㶰 Tìm thêm nội dung cho: 㶰