Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颠连 trong tiếng Trung hiện đại:
[diānlián] 1. khốn khổ; gian khổ; gian truân。困苦。
2. liên miên không dứt; liên miên dai dẳng; vô tận。形容连绵不断。
群山颠连起伏
núi non kéo dài vô tận.
2. liên miên không dứt; liên miên dai dẳng; vô tận。形容连绵不断。
群山颠连起伏
núi non kéo dài vô tận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颠
| điên | 颠: | điên (chỏm đầu); sơn điên (chóp cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |

Tìm hình ảnh cho: 颠连 Tìm thêm nội dung cho: 颠连
