Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伴随 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànsuí] đi đôi với; theo; kèm theo; đi kèm; cùng với. 同在一起作伴; 随同;跟随;跟着。
伴随经济的繁荣,必将出现对科学文化的强烈需求。
đi đôi với sự phồn vinh của nền kinh tế, tất sẽ xuất hiện nhu cầu mạnh mẽ về văn hoá khoa học
伴随着生产的大发展,必将出现一个文化高潮。
cùng với sự phát triển mạnh mẽ của sản xuất, tất nhiên phải xuất hiện cao trào văn hoá
伴随经济的繁荣,必将出现对科学文化的强烈需求。
đi đôi với sự phồn vinh của nền kinh tế, tất sẽ xuất hiện nhu cầu mạnh mẽ về văn hoá khoa học
伴随着生产的大发展,必将出现一个文化高潮。
cùng với sự phát triển mạnh mẽ của sản xuất, tất nhiên phải xuất hiện cao trào văn hoá
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伴
| bạn | 伴: | bạn bè |
| bọn | 伴: | một bọn; cả bọn |
| gạn | 伴: | gạn gùng; gạn lọc |
| vạn | 伴: | vạn chài (ngư phủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 随
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |

Tìm hình ảnh cho: 伴随 Tìm thêm nội dung cho: 伴随
