Từ: 颤动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 颤动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 颤动 trong tiếng Trung hiện đại:

[chàndòng] rung rung。短促而频繁地振动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颤

chiên:chiên động; chiên du (chao đảo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
颤动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 颤动 Tìm thêm nội dung cho: 颤动