Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颤巍巍 trong tiếng Trung hiện đại:
[chànwēiwēi] run rẩy; run lẩy bẩy (dáng đi của người già)。(颤巍巍的)抖动摇晃(多用来形容老年人的某些动作)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颤
| chiên | 颤: | chiên động; chiên du (chao đảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巍
| ngoai | 巍: | nguôi ngoai |
| nguy | 巍: | nguy nga |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巍
| ngoai | 巍: | nguôi ngoai |
| nguy | 巍: | nguy nga |

Tìm hình ảnh cho: 颤巍巍 Tìm thêm nội dung cho: 颤巍巍
