Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颤栗 trong tiếng Trung hiện đại:
[chànlì] rùng mình; run rẩy。颤抖哆嗦,也作"战栗"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颤
| chiên | 颤: | chiên động; chiên du (chao đảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栗
| lật | 栗: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lặt | 栗: | lượm lặt |
| lứt | 栗: | gạo lứt |
| rật | 栗: | rần rật |
| rứt | 栗: | |
| sật | 栗: | sần sật |
| sựt | 栗: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 颤栗 Tìm thêm nội dung cho: 颤栗
