Từ: 飞镖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞镖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 飞镖 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēibiāo] 1. phi tiêu。旧式武器,形状像长矛的头,投掷出去能击伤人。
2. ném lao; phóng lao (một môn thể thao)。一种投掷运动,镖多用木料制成。比赛时,以在一定时间内掷出和收回的飞镖最多者或镖的飞行时间最长者为优胜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镖

tiêu:tiêu (vũ khí hình mũi tên); bảo tiêu (hộ tống)
飞镖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飞镖 Tìm thêm nội dung cho: 飞镖