Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驰援 trong tiếng Trung hiện đại:
[chíyuán] gấp rút tiếp viện。奔赴援救。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰
| trì | 驰: | trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 援
| vin | 援: | vin vào |
| viện | 援: | cứu viện, viện trợ |
| vén | 援: | vén lên |
| vẹn | 援: | vẹn tròn |
| vẻn | 援: | vẻn vẹn |
| vịn | 援: | tay vịn, vịn vai |
| vờn | 援: | mèo vờn chuột |

Tìm hình ảnh cho: 驰援 Tìm thêm nội dung cho: 驰援
