Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 驰援 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驰援:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驰援 trong tiếng Trung hiện đại:

[chíyuán] gấp rút tiếp viện。奔赴援救。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰

trì:trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 援

vin:vin vào
viện:cứu viện, viện trợ
vén:vén lên
vẹn:vẹn tròn
vẻn:vẻn vẹn
vịn:tay vịn, vịn vai
vờn:mèo vờn chuột
驰援 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驰援 Tìm thêm nội dung cho: 驰援