Chữ 㞾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㞾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㞾:

㞾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㞾

㞾

Chiết tự chữ 㞾

[]

U+37BE, tổng 8 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ni2;
Việt bính: nei4;

㞾

Nghĩa Trung Việt của từ 㞾


Chữ gần giống với 㞾:

㞹, 㞺, 㞻, 㞼, 㞽, 㞾, 㞿, 㟀, 㟁, 㟂, 㟃, 岝, 岡, 岢, 岣, 岧, 岨, 岩, 岫, 岬, 岭, 岱, 岳, 岵, 岷, 岸, 岹, 岺, 岽, 岾, 岿, 峀, 峁, 峂, 峄, 𡶨,

Chữ gần giống 㞾

Tự hình:

Tự hình chữ 㞾 Tự hình chữ 㞾 Tự hình chữ 㞾 Tự hình chữ 㞾

㞾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㞾 Tìm thêm nội dung cho: 㞾