biên viễn
Xa xôi, hẻo lánh. ◇Cổ kim tiểu thuyết 古今小說:
Thị cá biên viễn địa phương, bất bỉ nội địa phồn hoa
是個邊遠地方, 不比內地繁華 (Trầm tiểu hà tương hội xuất sư biểu 沈小霞相會出師表) Đó là một nơi xa xôi hẻo lánh, không sánh được với chỗ phồn hoa ở trung tâm.Nơi xa trung tâm, vùng biên giới.
Nghĩa của 边远 trong tiếng Trung hiện đại:
边远地区
vùng biên giới xa xôi
边远县份
các huyện biên giới hẻo lánh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邊
| ben | 邊: | lang ben (bệnh) |
| biên | 邊: | biên giới; vô biên |
| bên | 邊: | bên trong; bên trên |
| bển | 邊: | |
| bễn | 邊: | |
| ven | 邊: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遠
| viển | 遠: | viển vông |
| viễn | 遠: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
| vẻn | 遠: | vẻn vẹn |
| vỏn | 遠: | vỏn vẹn |

Tìm hình ảnh cho: 邊遠 Tìm thêm nội dung cho: 邊遠
