Từ: trấn lột có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trấn lột:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trấnlột

Dịch trấn lột sang tiếng Trung hiện đại:

拦劫 《拦住并抢劫。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: trấn

trấn𤂪:trấn nước (dìm cho chết)
trấn:hoàn trấn (ngọc đeo tai)
trấn:trấn lột; trấn tĩnh
trấn:trấn lột; trấn tĩnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: lột

lột𢯰:bóc lột
lột𧎛:lột xác
trấn lột tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trấn lột Tìm thêm nội dung cho: trấn lột