Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残酷 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánkù] 形
tàn khốc; hung ác khắc nghiệt。凶狠冷酷。
残酷无情。
hung ác không tình người
残酷的压迫。
áp bức tàn khốc
手段十分残酷。
thủ đoạn vô cùng tàn khốc
tàn khốc; hung ác khắc nghiệt。凶狠冷酷。
残酷无情。
hung ác không tình người
残酷的压迫。
áp bức tàn khốc
手段十分残酷。
thủ đoạn vô cùng tàn khốc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酷
| khốc | 酷: | tàn khốc, thảm khốc |

Tìm hình ảnh cho: 残酷 Tìm thêm nội dung cho: 残酷
