Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸡爪疯 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīzhǎofēng] bệnh phong gà (ngón tay, ngón chân bị co quắp, không duỗi ra được)。中医称手指、脚趾痉挛、不能伸展的病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爪
| trảo | 爪: | trảo (móng vuốt) |
| trảu | 爪: | cây trảu (cây cho dầu để phao hoá chất mau khô) |
| trẩu | 爪: | xem trảo |
| vuốt | 爪: | nanh vuốt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疯
| phong | 疯: | phong thấp |

Tìm hình ảnh cho: 鸡爪疯 Tìm thêm nội dung cho: 鸡爪疯
