Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸡眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīyǎn] bệnh mụn cơm; chai chân; chai tay。皮肤病,脚掌或脚趾上角质层增生而形成的小圆硬块,样子象鸡的眼睛,局部有压痛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 鸡眼 Tìm thêm nội dung cho: 鸡眼
