Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 啧啧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啧啧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 啧啧 trong tiếng Trung hiện đại:

[zézé] 1. tấm tắc。形容咂嘴或说话声。
啧啧称羡
tấm tắc khen ngợi
人言啧啧
tiếng nói râm ran
2. ríu rít; líu lo (tiếng chim kêu)。形容鸟叫的声音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 啧

trách:trách mắng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 啧

trách:trách mắng
啧啧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 啧啧 Tìm thêm nội dung cho: 啧啧