Từ: 麦粒肿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麦粒肿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麦粒肿 trong tiếng Trung hiện đại:

[màilìzhǒng] cái leo; cái chắp (ở mắt)。眼病,由葡萄球菌侵入眼睑的皮脂腺起来,症状是眼睑疼痛, 眼睑的边缘靠近睫毛处出现粒状的小疙瘩, 局部红肿。通称针眼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦

mạch:lúa mạch;kẹo mạch nha

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粒

lép:lúa tép
lạp:lạp (hạt nhỏ tròn hoặc dẹt): sa lạp (hạt cát)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肿

thũng:thũng (mụn nhọt)
麦粒肿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麦粒肿 Tìm thêm nội dung cho: 麦粒肿