Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麦粒肿 trong tiếng Trung hiện đại:
[màilìzhǒng] cái leo; cái chắp (ở mắt)。眼病,由葡萄球菌侵入眼睑的皮脂腺起来,症状是眼睑疼痛, 眼睑的边缘靠近睫毛处出现粒状的小疙瘩, 局部红肿。通称针眼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦
| mạch | 麦: | lúa mạch;kẹo mạch nha |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粒
| lép | 粒: | lúa tép |
| lạp | 粒: | lạp (hạt nhỏ tròn hoặc dẹt): sa lạp (hạt cát) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肿
| thũng | 肿: | thũng (mụn nhọt) |

Tìm hình ảnh cho: 麦粒肿 Tìm thêm nội dung cho: 麦粒肿
