Từ: 麻线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麻线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 麻线 trong tiếng Trung hiện đại:

[máxiàn] chỉ gai。麻制的线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻

ma:Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng)
:nhưng mà...
:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
麻线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麻线 Tìm thêm nội dung cho: 麻线