Cao su chống va đập cửa
Chữ 蕲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕲, chiết tự chữ KÌ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蕲:
蕲
Chiết tự chữ 蕲
Chiết tự chữ kì bao gồm chữ 草 单 斤 hoặc 艸 单 斤 hoặc 艹 单 斤 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 蕲 cấu thành từ 3 chữ: 草, 单, 斤 |
2. 蕲 cấu thành từ 3 chữ: 艸, 单, 斤 |
3. 蕲 cấu thành từ 3 chữ: 艹, 单, 斤 |
Nghĩa của 蕲 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (蘄)
[qí]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 18
Hán Việt: KỲ
1. cầu xin; cầu khẩn。求。
2. Kỳ Châu (ở phía Nam tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)。指蕲州(旧州名,州治在今湖北蕲春县南)。
3. họ Kỳ。姓。
Từ ghép:
蕲艾 ; 蕲求 ; 蕲蛇
[qí]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 18
Hán Việt: KỲ
1. cầu xin; cầu khẩn。求。
2. Kỳ Châu (ở phía Nam tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)。指蕲州(旧州名,州治在今湖北蕲春县南)。
3. họ Kỳ。姓。
Từ ghép:
蕲艾 ; 蕲求 ; 蕲蛇
Chữ gần giống với 蕲:
蔾, 蔿, 蕁, 蕂, 蕃, 蕄, 蕆, 蕈, 蕉, 蕊, 蕋, 蕎, 蕐, 蕑, 蕒, 蕓, 蕕, 蕘, 蕙, 蕚, 蕝, 蕞, 蕡, 蕢, 蕣, 蕤, 蕨, 蕩, 蕪, 蕰, 蕲, 蕳, 蕴,Dị thể chữ 蕲
蘄,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 蕲 Tìm thêm nội dung cho: 蕲
