Cao su chống va đập cửa

Chữ 蕲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕲, chiết tự chữ KÌ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蕲:

蕲 kì

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蕲

Chiết tự chữ bao gồm chữ 草 单 斤 hoặc 艸 单 斤 hoặc 艹 单 斤 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蕲 cấu thành từ 3 chữ: 草, 单, 斤
  • tháu, thảo, xáo
  • thiền, thiện, thuyên, đan, đơn
  • cân, gần, rìu
  • 2. 蕲 cấu thành từ 3 chữ: 艸, 单, 斤
  • tháu, thảo
  • thiền, thiện, thuyên, đan, đơn
  • cân, gần, rìu
  • 3. 蕲 cấu thành từ 3 chữ: 艹, 单, 斤
  • thảo
  • thiền, thiện, thuyên, đan, đơn
  • cân, gần, rìu
  • []

    U+8572, tổng 15 nét, bộ Thảo 艹
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 蘄;
    Pinyin: qi2;
    Việt bính: kei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蕲

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 蕲 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (蘄)
    [qí]
    Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 18
    Hán Việt: KỲ
    1. cầu xin; cầu khẩn。求。
    2. Kỳ Châu (ở phía Nam tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)。指蕲州(旧州名,州治在今湖北蕲春县南)。
    3. họ Kỳ。姓。
    Từ ghép:
    蕲艾 ; 蕲求 ; 蕲蛇

    Chữ gần giống với 蕲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 蕲

    ,

    Chữ gần giống 蕲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蕲 Tự hình chữ 蕲 Tự hình chữ 蕲 Tự hình chữ 蕲

    蕲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蕲 Tìm thêm nội dung cho: 蕲