Chữ 欃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欃, chiết tự chữ SÀM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 欃:

欃 sàm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 欃

欃

Chiết tự chữ 欃

Chiết tự chữ sàm bao gồm chữ 木 毚 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

欃 cấu thành từ 2 chữ: 木, 毚
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 毚
  • sàm [sàm]

    U+6B03, tổng 21 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chan2;
    Việt bính: caam4;

    欃 sàm

    Nghĩa Trung Việt của từ 欃

    (Danh) Tên khác của cây đàn 檀.

    (Danh)
    Sàm sanh 欃槍 sao chổi.

    Chữ gần giống với 欃:

    㰔, 㰕, 櫺, 櫻, 櫾, 欃, 欄, 欅, 欄, 𣟱, 𣠑, 𣠒, 𣠓, 𣠕, 𣠖, 𣠗, 𣠘,

    Chữ gần giống 欃

    棧, 栬, 样, 栶, 栵, 栴, 栳, 栲, 栱, 栰,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 欃 Tự hình chữ 欃 Tự hình chữ 欃 Tự hình chữ 欃

    欃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 欃 Tìm thêm nội dung cho: 欃