Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻栎 trong tiếng Trung hiện đại:
[málì] cây sồi。落叶乔木,叶子长椭圆形, 花黄褐色, 雄花是柔荑花序, 坚果球形。叶子可饲柞蚕, 木材可以做枕木、制家具, 树皮含有鞣酸, 可以做染料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栎
| lịch | 栎: | lịch (cây sến) |

Tìm hình ảnh cho: 麻栎 Tìm thêm nội dung cho: 麻栎
