Chữ 唡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唡, chiết tự chữ LẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 唡

Chiết tự chữ lạng bao gồm chữ 口 两 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唡 cấu thành từ 2 chữ: 口, 两
  • khẩu
  • lưỡng, lạng
  • []

    U+5521, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 啢;
    Pinyin: liang3;
    Việt bính: loeng2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 唡


    lạng, như "Lạng Anh Mĩ (Ounce: oz)" (gdhn)

    Nghĩa của 唡 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (啢)
    [liǎng]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 10
    Hán Việt: LƯỠNG
    lạng (đơn vị đo lường của Anh)。英唡。
    [yīng]
    Bộ: 口(Khẩu)
    Hán Việt: LƯỢNG
    lạng Anh (cách gọi cũ.) 。又liǎng盎司的旧称。

    Chữ gần giống với 唡:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Dị thể chữ 唡

    ,

    Chữ gần giống 唡

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唡 Tự hình chữ 唡 Tự hình chữ 唡 Tự hình chữ 唡

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 唡

    lạng:Lạng Anh Mĩ (Ounce: oz)
    唡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唡 Tìm thêm nội dung cho: 唡