Cao su chống va đập cửa

Từ: 鼻疽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻疽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻疽 trong tiếng Trung hiện đại:

[bíjū] bệnh loét mũi (của ngựa)。马鼻疽,吊鼻子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疽

thư:ung thư
鼻疽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻疽 Tìm thêm nội dung cho: 鼻疽