Từ: 鼻衄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻衄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鼻 • 衄

Nghĩa của 鼻衄 trong tiếng Trung hiện đại:

[bínǜ] chảy máu cam。鼻子流血的症状,多由鼻外伤,鼻腔疾患等引起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị鼻:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衄

nốc衄:nốc vào
nục衄:nục (đổ máu, thua trận)
鼻衄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻衄 Tìm thêm nội dung cho: 鼻衄