Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
lăng mộ
Phần mộ của đế vương hoặc chư hầu.
◇Trương Hành 張衡:
Nhược lịch thế nhi trường tồn, hà cự doanh hồ lăng mộ?
若歷世而長存, 何遽營乎陵墓? (Tây kinh phú 西京賦).
Nghĩa của 陵墓 trong tiếng Trung hiện đại:
[língmù] lăng mộ; lăng tẩm; lăng vua chúa thời xưa。领袖或革命烈士的坟墓;帝王或诸侯的坟墓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陵
| lăn | 陵: | lăn lóc |
| lăng | 陵: | lăng tẩm |
| rung | 陵: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墓
| mô | 墓: | mô đất; đi mô (đi đâu) |
| mồ | 墓: | mồ mả |
| mộ | 墓: | phần mộ |

Tìm hình ảnh cho: 陵墓 Tìm thêm nội dung cho: 陵墓
