Từ: 微妙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 微妙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 微 • 妙

vi diệu
Huyền diệu, áo diệu.

Nghĩa của 微妙 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēimiào] tế nhị; tinh xảo; nhỏ bé; khéo léo。深奥玄妙,难以捉摸。
微妙的关系
mối quan hệ tế nhị
这个问题很微妙
vấn đề này rất tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi微:tinh vi, vi rút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妙

diệu妙:diệu kế; kì diệu, tuyệt diệu
dìu妙:dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu
díu妙: 
dẹo妙:dẹo qua dẹo lại (đi qua đi lại)
dịu妙:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
xẹo妙:xiên xẹo
xệu妙:nhai xệu xạo
微妙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 微妙 Tìm thêm nội dung cho: 微妙