Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
vi diệu
Huyền diệu, áo diệu.
Nghĩa của 微妙 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēimiào] tế nhị; tinh xảo; nhỏ bé; khéo léo。深奥玄妙,难以捉摸。
微妙的关系
mối quan hệ tế nhị
这个问题很微妙
vấn đề này rất tế nhị
微妙的关系
mối quan hệ tế nhị
这个问题很微妙
vấn đề này rất tế nhị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 微
| vi | 微: | tinh vi, vi rút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妙
| diệu | 妙: | diệu kế; kì diệu, tuyệt diệu |
| dìu | 妙: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| díu | 妙: | |
| dẹo | 妙: | dẹo qua dẹo lại (đi qua đi lại) |
| dịu | 妙: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| xẹo | 妙: | xiên xẹo |
| xệu | 妙: | nhai xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 微妙 Tìm thêm nội dung cho: 微妙
