Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白毛风 trong tiếng Trung hiện đại:
[báimáofēng] 方
bão tuyết。暴风雪。
bão tuyết。暴风雪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 白毛风 Tìm thêm nội dung cho: 白毛风
