Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扳道 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāndào] bẻ ghi; cái ngắt điện; công tắc; cái đổi; bộ chuyển mạch (tin học)。板动道岔使列车由一组轨道转到另一组轨道上。
扳道工
công nhân bẻ ghi
扳道工
công nhân bẻ ghi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扳
| ban | 扳: | Ban thương thuyên (bóp cò súng) |
| bản | 扳: | bản (vin kéo) |
| bắn | 扳: | bắn súng; bắn tin |
| bẳn | 扳: | bẳn gắt (khó tính) |
| phễn | 扳: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 扳道 Tìm thêm nội dung cho: 扳道
