Từ: 龟镜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龟镜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 龟 • 镜

Nghĩa của 龟镜 trong tiếng Trung hiện đại:

[guījìng] soi mà biết; bói mà biết; noi theo。龟鉴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龟

qui龟:kim qui
quy龟:(con rùa)
quân龟:quân liệt (nứt nẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜

kính镜:kính mắt, kính lúp
龟镜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龟镜 Tìm thêm nội dung cho: 龟镜