Chữ 了 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 了, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 了:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 了

[]

U+F9BA, tổng 2 nét, bộ Quyết 亅
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 了


Chữ gần giống với 了:

, ,

Chữ gần giống 了

Tự hình:

Tự hình chữ 了 Tự hình chữ 了 Tự hình chữ 了 Tự hình chữ 了

了 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 了 Tìm thêm nội dung cho: 了