Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 睄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 睄, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 睄:
睄
Pinyin: shao4;
Việt bính: ciu4 saau3 saau4;
睄
Nghĩa Trung Việt của từ 睄
Nghĩa của 睄 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiáo]Bộ: 目- Mục
Số nét: 12
Hán Việt:
xem "瞧"。同"瞧"。
[shào]
liếc nhìn; nhìn thoáng qua。略看一眼。
Số nét: 12
Hán Việt:
xem "瞧"。同"瞧"。
[shào]
liếc nhìn; nhìn thoáng qua。略看一眼。
Chữ gần giống với 睄:
䀯, 䀰, 䀱, 䀲, 䀳, 䀴, 䀵, 䀶, 䀷, 䀸, 䀹, 䀺, 䀻, 䀼, 䀽, 䀾, 䀿, 睂, 睃, 睄, 睅, 睆, 睇, 睈, 睊, 睍, 睎, 睏, 睐, 睑, 鿃, 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 睄 Tìm thêm nội dung cho: 睄
