Cao su chống va đập cửa

Từ: 悠扬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悠扬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 悠扬 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōuyáng] du dương; êm ái; trầm bổng。形容声音时高时低而和谐。
悠扬的歌声
tiếng ca du dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悠

du:du dương
đu:đánh đu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc
悠扬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悠扬 Tìm thêm nội dung cho: 悠扬