Chữ 㡆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡆:

㡆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡆

㡆

Chiết tự chữ 㡆

[]

U+3846, tổng 9 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: fong1;

㡆

Nghĩa Trung Việt của từ 㡆


Chữ gần giống với 㡆:

㡁, 㡂, 㡃, 㡄, 㡅, 㡆, 帝, 帟, 帠, 帡, 帢, 帣, 帥, 带, 帧, 𢂑, 𢂜, 𢂞, 𢂰,

Chữ gần giống 㡆

Tự hình:

Tự hình chữ 㡆 Tự hình chữ 㡆 Tự hình chữ 㡆 Tự hình chữ 㡆

㡆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡆 Tìm thêm nội dung cho: 㡆