Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㛕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛕, chiết tự chữ ÁP
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㛕:
㛕
Chiết tự chữ 㛕
Pinyin: yi4;
Việt bính: zaap1;
㛕
Nghĩa Trung Việt của từ 㛕
áp (gdhn)
Chữ gần giống với 㛕:
㛍, 㛎, 㛏, 㛐, 㛑, 㛒, 㛓, 㛔, 㛕, 㛖, 㛗, 㛘, 㛙, 㛚, 㛛, 㛜, 㛝, 㛞, 㛟, 姬, 娉, 娌, 娑, 娒, 娓, 娖, 娘, 娚, 娛, 娟, 娠, 娢, 娣, 娥, 娩, 娭, 娯, 娱, 娲, 娴, 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,Chữ gần giống 㛕
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㛕
| áp | 㛕: |

Tìm hình ảnh cho: 㛕 Tìm thêm nội dung cho: 㛕
