Chữ 㛕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛕, chiết tự chữ ÁP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㛕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛕

[]

U+36D5, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi4;
Việt bính: zaap1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛕


áp (gdhn)

Chữ gần giống với 㛕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Chữ gần giống 㛕

Tự hình:

Tự hình chữ 㛕 Tự hình chữ 㛕 Tự hình chữ 㛕 Tự hình chữ 㛕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㛕

áp: 
㛕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛕 Tìm thêm nội dung cho: 㛕