Chữ 龅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 龅, chiết tự chữ BAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龅:

龅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 龅

龅

Chiết tự chữ 龅

Chiết tự chữ bao bao gồm chữ 齿 包 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

龅 cấu thành từ 2 chữ: 齿, 包
  • 齿 xỉ, xỉa
  • 包 bao
  • []

    U+9F85, tổng 13 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 齙;
    Pinyin: bao1, pao2;
    Việt bính: baau1 baau6;

    龅

    Nghĩa Trung Việt của từ 龅


    bao, như "bao (răng hô)" (gdhn)

    Nghĩa của 龅 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (齙)
    [bāo]
    Bộ: 齒 (齿) - Xỉ
    Số nét: 22
    Hán Việt: BAO
    hô; vỗ (răng) 。龅牙。
    Từ ghép:
    龅牙

    Chữ gần giống với 龅:

    龃, 龄, 龅, 龆,

    Dị thể chữ 龅

    齙,

    Chữ gần giống 龅

    雹, 苞, 龉, 龊, 龋, 龌, 軳, 狍, 啮, 胞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 龅 Tự hình chữ 龅 Tự hình chữ 龅 Tự hình chữ 龅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 龅

    bao龅:bao (răng hô)
    龅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 龅 Tìm thêm nội dung cho: 龅