Chữ 𦲺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦲺, chiết tự chữ SẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦲺:

𦲺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦲺

𦲺

Chiết tự chữ 𦲺

[]

U+026CBA, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦲺

Nghĩa Trung Việt của từ 𦲺


sả, như "lá sả" (vhn)

Chữ gần giống với 𦲺:

, 𦱄, 𦱊, 𦱖, 𦲒, 𦲵, 𦲷, 𦲹, 𦲺, 𦲻, 𦲼, 𦲾, 𦲿,

Chữ gần giống 𦲺

Tự hình:

Tự hình chữ 𦲺 Tự hình chữ 𦲺 Tự hình chữ 𦲺 Tự hình chữ 𦲺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦲺

sả𦲺:lá sả
𦲺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦲺 Tìm thêm nội dung cho: 𦲺