Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一席话 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīxíhuà] buổi nói chuyện; lời nói。一番话。
你这一席话对我很有启发。
buổi nói chuyện này của anh có tác dụng gợi ý cho tôi rất nhiều.
你这一席话对我很有启发。
buổi nói chuyện này của anh có tác dụng gợi ý cho tôi rất nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 席
| tiệc | 席: | tiệc cưới, ăn tiệc |
| tịch | 席: | tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 一席话 Tìm thêm nội dung cho: 一席话
