Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一旁 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīpáng] bên cạnh。旁边。
站在一旁看热闹。
đứng bên cạnh xem cảnh tượng náo nhiệt.
站在一旁看热闹。
đứng bên cạnh xem cảnh tượng náo nhiệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁
| bàng | 旁: | bàng quang |
| bường | 旁: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bầng | 旁: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bừng | 旁: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phàng | 旁: | phũ phàng |

Tìm hình ảnh cho: 一旁 Tìm thêm nội dung cho: 一旁
