Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不恤 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùxù] bất chấp; phớt lờ; không chú ý đến; không tiếc rẻ; không lo buồn。不顾了;不忧虑;不顾惜。
不恤人言(不管别人的议论)
bất chấp dư luận (không thèm quan tâm đến lời người khác)
不恤人言(不管别人的议论)
bất chấp dư luận (không thèm quan tâm đến lời người khác)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恤
| tuất | 恤: | tuất (cảm thương) |

Tìm hình ảnh cho: 不恤 Tìm thêm nội dung cho: 不恤
