Từ: 不在 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不在:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不在 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùzài] 1. đi vắng; không có ở nhà; vắng mặt。指不在家或不在某处。
您找我哥哥呀,他不在
ông tìm anh tôi ạ, anh ấy không có ở nhà
他不在办公室,可能是联系工作去了。
anh ấy không có trong văn phòng, có lẽ đã đi liên hệ công tác rồi
2. khuất; khuất mặt; đã mất; không còn nữa; tạ thế; qua đời (uyển ngữ của chết, thường thêm "了")。 婉辞,指死亡(常带"了")。
我奶奶去年就不在了。
năm ngoái bà tôi đã không còn nữa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 在

tại:tại gia, tại vị, tại sao
不在 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不在 Tìm thêm nội dung cho: 不在