Chữ 筫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 筫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 筫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 筫

筫 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 貝
  • trúc
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • Nghĩa của 筫 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhǐ] Bộ: 竹- Trúc
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    chính; ngay ngắn。正。
    [zhì]
    1. đồ tre; hàng mây tre。竹器。
    2. mộc mạc; giản dị。朴。
    筫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 筫 Tìm thêm nội dung cho: 筫