Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丘脑 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiūnǎo] khâu não; não trung gian。间脑的一部分,椭圆形,左右各一,围成第三脑室。直接与大脑皮层相连,除嗅觉外,人体各部所感受的冲动都经过它传递给大脑皮层。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丘
| kheo | 丘: | khẳng kheo |
| khâu | 丘: | khâu vá |
| khưu | 丘: | khưu (mạng sơ sơ vào chỗ vải rách) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑
| não | 脑: | bộ não; đầu não |

Tìm hình ảnh cho: 丘脑 Tìm thêm nội dung cho: 丘脑
