Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 禄平 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùpíng] Hán Việt: LỘC BÌNH
Lộc Bình (thuộc Lạng Sơn)。 越南地名。属于谅山省份。
Lộc Bình (thuộc Lạng Sơn)。 越南地名。属于谅山省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禄
| lộc | 禄: | hưởng lộc; phúc lộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 禄平 Tìm thêm nội dung cho: 禄平
