Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国格 trong tiếng Trung hiện đại:
[guógé] quốc thể; quốc cách (chỉ sự tôn nghiêm và thể diện của quốc gia)。指国家的体面或尊严(多体现在涉外活动中)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |

Tìm hình ảnh cho: 国格 Tìm thêm nội dung cho: 国格
