Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主人公 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔréngōng] nhân vật chính。指文艺作品中的中心人物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 主人公 Tìm thêm nội dung cho: 主人公
