Cao su chống va đập cửa

Từ: 丑剧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丑剧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丑剧 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǒujù] trò hề。指有戏剧性的丑恶事情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑

giấu:giấu giếm
sấu:cây sấu
sửu:sửu (trong thập nhị chi)
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧

cưa:cái cưa, cưa gỗ; cò cưa
kịch:kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ
丑剧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丑剧 Tìm thêm nội dung cho: 丑剧