Từ: 主儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 主儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔr] 1. chủ nhân; người chủ。指主人。
2. loại người; hạng người; con người。指某种类型的人。
这主儿真不讲理。
con người này thật không biết phải trái.
他是说到做到的主儿。
anh ấy là người đã nói là làm.
3. nhà chồng。指婆家。
她快三十了,也该找主儿了。
cô ấy sắp ba mươi tuổi rồi, cũng nên tìm lấy một tấm chồng đi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
主儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主儿 Tìm thêm nội dung cho: 主儿