Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 淎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 淎, chiết tự chữ BÕNG, BỌNG, VŨNG, VỊNH, VỤNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淎:
淎
Pinyin: peng3;
Việt bính: ;
淎
Nghĩa Trung Việt của từ 淎
vũng, như "vũng nước, vũng tàu" (vhn)
bõng (gdhn)
bọng, như "bọng nước" (gdhn)
vịnh, như "vịnh hạ long, vịnh (bơi lội)" (gdhn)
vụng, như "vụng (vịnh nhỏ)" (gdhn)
Chữ gần giống với 淎:
㳴, 㳵, 㳶, 㳷, 㳸, 㳹, 㳺, 㳻, 㳽, 㳾, 㳿, 㴀, 㴁, 㴂, 㴃, 㴄, 㴆, 㴈, 㴉, 㴊, 㴋, 涪, 涬, 涮, 涯, 液, 涳, 涴, 涵, 涶, 涷, 涸, 涼, 涽, 涿, 淀, 淁, 淃, 淄, 淅, 淆, 淇, 淊, 淋, 淌, 淎, 淑, 淒, 淖, 淘, 淙, 淚, 淛, 淜, 淝, 淞, 淟, 淡, 淢, 淤, 淥, 淦, 淨, 淩, 淪, 淫, 淬, 淮, 淯, 淰, 深, 淳, 淶, 混, 淸, 淹, 淺, 添, 渀, 清, 渇, 済, 渉, 渊, 渋, 渌, 渍, 渎, 渐, 渑, 渓, 渔, 渕, 渖, 渗, 渚, 湴, 淚,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淎
| bõng | 淎: | |
| búng | 淎: | |
| bọng | 淎: | bọng nước |
| vũng | 淎: | vũng nước, vũng tàu |
| vịnh | 淎: | vịnh hạ long, vịnh (bơi lội) |
| vụng | 淎: | vụng (vịnh nhỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 淎 Tìm thêm nội dung cho: 淎
