Chữ 觊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 觊, chiết tự chữ KÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 觊:

觊 kí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 觊

Chiết tự chữ bao gồm chữ 岂 见 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

觊 cấu thành từ 2 chữ: 岂, 见
  • khải, khỉ, khởi
  • hiện, kiến
  • []

    U+89CA, tổng 10 nét, bộ Kiến 见 [見]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 覬;
    Pinyin: ji4;
    Việt bính: gei3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 觊

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 觊 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jì]Bộ: 見 (见) - Kiến
    Số nét: 10
    Hán Việt: KÝ

    hy vọng; mong muốn; khao khát。希望;希图。
    Từ ghép:
    觊觎

    Chữ gần giống với 觊:

    ,

    Dị thể chữ 觊

    ,

    Chữ gần giống 觊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 觊 Tự hình chữ 觊 Tự hình chữ 觊 Tự hình chữ 觊

    觊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 觊 Tìm thêm nội dung cho: 觊