Chữ 稇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 稇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 稇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 稇

稇 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 困
  • hoà, hòa
  • khuôn, khốn
  • []

    U+7A07, tổng 12 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kun3;
    Việt bính: kwan2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 稇


    Nghĩa của 稇 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kǔn]Bộ: 禾- Hoà
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    xem "捆"。同"捆"。

    Chữ gần giống với 稇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥟂, 𥟈, 𥟉, 𥟊, 𥟌,

    Chữ gần giống 稇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 稇 Tự hình chữ 稇 Tự hình chữ 稇 Tự hình chữ 稇

    稇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 稇 Tìm thêm nội dung cho: 稇